學華語Kaori Dict

人力

rén

ㄖㄣˊ ㄌㄧˋ

NHÂN LỰC

HSK 5N
  1. 1.nhân lực
  2. 2.sức lao động

例句Câu ví dụ

  • 1

    機器人可以代替人力。

    jī qì rén kě yǐ dài tì rén lì

    Robot có thể thay thế lao động con người

  • 2

    人力資源是全世界最大的職業介紹所。

    rénlìzīyuán shì quánshìjiè zuì dà de zhíyè jièshào suǒ。

    Nguồn nhân lực là cái chợ nghề lớn nhất trên thế giới.

  • 3

    公司將部分業務轉移到東南亞,以降低人力成本。

    gōngsī jiāng bùfen yèwù zhuǎnyí dào Dōngnányà, yǐjiàng dī rénlì chéngběn。

    Công ty đã chuyển một phần kinh doanh sang Đông Nam Á để giảm chi phí nhân công.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人力 nghĩa là gì? · Kaori Dict