例句Câu ví dụ
- 1
機器人可以代替人力。
jī qì rén kě yǐ dài tì rén lì
Robot có thể thay thế lao động con người
- 2
人力資源是全世界最大的職業介紹所。
rénlìzīyuán shì quánshìjiè zuì dà de zhíyè jièshào suǒ。
Nguồn nhân lực là cái chợ nghề lớn nhất trên thế giới.
- 3
公司將部分業務轉移到東南亞,以降低人力成本。
gōngsī jiāng bùfen yèwù zhuǎnyí dào Dōngnányà, yǐjiàng dī rénlì chéngběn。
Công ty đã chuyển một phần kinh doanh sang Đông Nam Á để giảm chi phí nhân công.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
