例句Câu ví dụ
- 1
上海的人口數量和東京相當。
Shànghǎi de rénkǒushù liáng hé Dōngjīng xiāngdāng。
Dân số của Thượng Hải tương đương với Tokyo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
