學華語Kaori Dict

人口數

giản thể: 人口数

rénkǒushù

ㄖㄣˊ ㄎㄡˇ ㄕㄨˋ

NHÂN KHẨU SỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    上海的人口數量和東京相當。

    Shànghǎi de rénkǒushù liáng hé Dōngjīng xiāngdāng。

    Dân số của Thượng Hải tương đương với Tokyo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人口數 nghĩa là gì? · Kaori Dict