學華語Kaori Dict

人口稠密

rénkǒuchóu

ㄖㄣˊ ㄎㄡˇ ㄔㄡˊ ㄇㄧˋ

NHÂN KHẨU TRÙ MẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    西里西亞省是波蘭人口稠密度最大的地區。

    Xīlǐxīyà shěng shì Bōlán rénkǒuchóumì dù zuì dà de dìqū。

    Tỉnh Silesia là khu vực có mật độ dân số cao nhất ở Ba Lan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人口稠密 nghĩa là gì? · Kaori Dict