人品
rénpǐn
[ㄖㄣˊ ㄆㄧㄣˇ]
NHÂN PHẨM
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.phẩm chất; sức mạnh đạo đức; liêm chính
- 2.(khẩu ngữ) diện mạo; ngoại hình; dáng vẻ

例句Câu ví dụ
- 1
他的人品出眾。
tā de rénpǐn chūzhòng。
Tính cách anh ấy rất xuất sắc
- 2
他的個人品質很好。
tā de gèrén pǐnzhì hěn hǎo。
Năng lực cá nhân của ông ấy rất tốt
- 3
人的價值不取決於他擁有的財產,而是他的人品。
rén de jiàzhí bù qǔjuéyú tā yōngyǒu de cáichǎn, érshì tā de rénpǐn。
Giá trị của con người không phụ thuộc vào tài sản mà họ sở hữu, mà ở nhân phẩm của họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.