- 1.người
- 2.số lượng người
- 3.(theo) đầu người
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đầu (của một người)
- 5.(Đài Loan) người bị người khác sử dụng danh tính (ví dụ: để tạo tài khoản giả)

例句Câu ví dụ
- 1
催促客戶去完成一件任務是很讓人頭疼的事。
cuīcù kèhù qù wánchéng yī jiàn rènwu shì hěn ràng réntóu téng de shì。
Việc thúc giục khách hàng hoàn thành một nhiệm vụ rất tốn công.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.