學華語Kaori Dict

人孔

rénkǒng

ㄖㄣˊ ㄎㄨㄥˇ

NHÂN KHỔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    人孔是圓的,因為這樣人孔蓋就不會意外地掉進洞裡。

    rénkǒng shì yuán de, yīnwèi zhèyàng rénkǒng gài jiù bùhuì yìwài de diào jìn dòng lǐ。

    Cổng giếng là hình tròn vì như vậy nắp giếng sẽ không bị rơi xuống hố ngoài ý muốn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人孔 nghĩa là gì? · Kaori Dict