例句Câu ví dụ
- 1
人孔是圓的,因為這樣人孔蓋就不會意外地掉進洞裡。
rénkǒng shì yuán de, yīnwèi zhèyàng rénkǒng gài jiù bùhuì yìwài de diào jìn dòng lǐ。
Cổng giếng là hình tròn vì như vậy nắp giếng sẽ không bị rơi xuống hố ngoài ý muốn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
