學華語Kaori Dict

人居

rén

ㄖㄣˊ ㄐㄩ

NHÂN CƯ

  1. 1.nơi cư trú của con người

例句Câu ví dụ

  • 1

    橫濱是有超過三百萬人居住的城市。

    Héngbīn shì yǒu chāoguò sān bǎiwàn rénjū zhù de chéngshì。

    Nhật Bản có một thành phố có hơn ba triệu người sinh sống

  • 2

    如果是為了賺錢的話,美國是個誘惑人居住的地方。

    rúguǒ shì wèile zhuànqián dehuà, Měiguó shì gě yòuhuò rénjū zhù de dìfāng。

    Nếu là vì kiếm tiền, Mỹ là một nơi hấp dẫn để ở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人居 nghĩa là gì? · Kaori Dict