人情
rénqíng
[ㄖㄣˊ ㄑㄧㄥˊ]
NHÂN TÌNH
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.tình cảm con người
- 2.mối quan hệ xã hội; tình bạn
- 3.ân huệ; một việc tốt

例句Câu ví dụ
- 1
他欠我一個人情。
tā qiàn wǒ yīgèrén qíng。
Anh ấy nợ tôi một ân tình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.