學華語Kaori Dict

人格

rén

ㄖㄣˊ ㄍㄜˊ

NHÂN CÁCH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nhân cách
  2. 2.sự chính trực
  3. 3.phẩm giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個人的價值不是取決於他的財產,而是他的人格。

    yīgèrén de jiàzhí bùshì qǔjuéyú tā de cáichǎn, érshì tā de réngé。

    Giá trị của một người không phụ thuộc vào tài sản của anh ta, mà ở nhân cách của anh ta

  • 2

    時間可以造就人格,可以成就事業,也可以儲積功德。

    shíjiān kěyǐ zàojiù réngé, kěyǐ chéngjiù shìyè, yě kěyǐ Chǔ jī gōngdé。

    Thời gian có thể tạo nên nhân cách, có thể thành tựu sự nghiệp, cũng có thể tích lũy công đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人格 nghĩa là gì? · Kaori Dict