人比人得死
rénbǐrénděisǐ
[ㄖㄣˊ ㄅㄧˇ ㄖㄣˊ ㄉㄟˇ ㄙˇ]
NHÂN TỶ NHÂN ĐẮC TỬ
- 1.xem 人比人,氣死人|人比人,气死人[ren2 bi3 ren2 , qi4 si3 ren2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.