學華語Kaori Dict

人民廣場

giản thể: 人民广场

RénmínGuǎngchǎng

ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄤˇ ㄔㄤˇ

NHÂN DÂN NGHIỄM TRƯỜNG

  1. 1.Quảng trường Nhân Dân, Thượng Hải

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去了人民廣場那邊。

    tā qù le RénmínGuǎngchǎng nàbian。

    Anh ấy đã đến khu quảng trường nhân dân

  • 2

    再要開眼界,去看人民廣場下面的地下商場。

    zài yào kāiyǎnjiè, qù kàn RénmínGuǎngchǎng xiàmiàn de dìxià shāngchǎng。

    Để mở mang tầm mắt, hãy đi xem trung tâm thương mại dưới lòng quảng trường Nhân dân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人民廣場 nghĩa là gì? · Kaori Dict