人流
rénliú
[ㄖㄣˊ ㄌㄧㄡˊ]
NHÂN LƯU
- 1.dòng người
- 2.phá thai
- 3.viết tắt của 人工流產|人工流产[ren2 gong1 liu2 chan3]

例句Câu ví dụ
- 1
這座建築的洗手間動線規劃明確,能有效分散人流,降低尖峰時段的擁堵。
zhè zuò jiànzhù de xǐshǒujiān dòngxiàn guīhuà míngquè, néng yǒuxiào fēnsàn rénliú, jiàngdī jiānfēng shíduàn de yōngdǔ。
Công trình này có thiết kế đường đi nhà vệ sinh rõ ràng, có thể hiệu quả phân tán lượng người, giảm tình trạng ùn ứ trong giờ cao điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.