學華語Kaori Dict

人無完人

giản thể: 人无完人

rénwánrén

ㄖㄣˊ ㄨˊ ㄨㄢˊ ㄖㄣˊ

NHÂN VÔ HOÀN NHÂN

  1. 1.không ai là hoàn hảo
  2. 2.ai cũng có khuyết điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    人無完人。

    rénwúwánrén。

    Người không ai hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人無完人 nghĩa là gì? · Kaori Dict