例句Câu ví dụ
- 1
湯姆的雙親都是殺人犯。
Tāngmǔ de shuāngqīn dōu shì shārénfàn。
Cha mẹ của Tom đều là tội phạm giết người.
- 2
我們對殺人犯感到悲憤填膺。
wǒmen duì shārénfàn gǎndào bēifèn tián yīng。
Chúng tôi cảm thấy đầy tức giận với kẻ giết người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
