學華語Kaori Dict

人犯

rénfàn

ㄖㄣˊ ㄈㄢˋ

NHÂN PHẠM

  1. 1.tội phạm
  2. 2.thủ phạm
  3. 3.nghi phạm (cũ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆的雙親都是殺人犯。

    Tāngmǔ de shuāngqīn dōu shì shārénfàn。

    Cha mẹ của Tom đều là tội phạm giết người.

  • 2

    我們對殺人犯感到悲憤填膺。

    wǒmen duì shārénfàn gǎndào bēifèn tián yīng。

    Chúng tôi cảm thấy đầy tức giận với kẻ giết người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict