人皇
Rénhuáng
[ㄖㄣˊ ㄏㄨㄤˊ]
NHÂN HOÀNG
- 1.Nhân Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇[san1 huang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄖㄣˊ ㄏㄨㄤˊ]
NHÂN HOÀNG
