學華語Kaori Dict

人禍

giản thể: 人祸

rénhuò

ㄖㄣˊ ㄏㄨㄛˋ

NHÂN HOẠ

  1. 1.thảm họa do con người gây ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    起初的天災迅速演變為了人禍。

    qǐchū de tiānzāi xùnsù yǎnbiàn wèile rénhuò。

    Khởi đầu là thiên tai nhanh chóng trở thành tai họa do con người gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人禍 nghĩa là gì? · Kaori Dict