- 1.ngôi (ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai, v.v. trong ngữ pháp)
- 2.gọi là
- 3.biết đến như

例句Câu ví dụ
- 1
美國人稱之為越南戰爭,而越南人稱之為美國戰爭。
Měiguórén chēngzhīwéi YuènánZhànzhēng, ér Yuènán rénchēng zhī wèi Měiguó zhànzhēng。
Người Mỹ gọi cuộc chiến Việt Nam, trong khi người Việt gọi đó là cuộc chiến Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.