學華語Kaori Dict

人稱

giản thể: 人称

rénchēng

ㄖㄣˊ ㄔㄥ

NHÂN XƯNG

TOCFL 7
  1. 1.ngôi (ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai, v.v. trong ngữ pháp)
  2. 2.gọi là
  3. 3.biết đến như

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國人稱之為越南戰爭,而越南人稱之為美國戰爭。

    Měiguórén chēngzhīwéi YuènánZhànzhēng, ér Yuènán rénchēng zhī wèi Měiguó zhànzhēng。

    Người Mỹ gọi cuộc chiến Việt Nam, trong khi người Việt gọi đó là cuộc chiến Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人稱 nghĩa là gì? · Kaori Dict