學華語Kaori Dict

人類學

giản thể: 人类学

rénlèixué

ㄖㄣˊ ㄌㄟˋ ㄒㄩㄝˊ

NHÂN LOẠI HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是人類學的研究學生,課題是“中醫在英國”。

    wǒ shì rénlèixué de yánjiū xuésheng, kètí shì “ zhōngyī zài Yīngguó ”。

    Tôi là sinh viên nghiên cứu nhân học, đề tài là 'y học cổ truyền Trung Quốc tại Anh'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人类学 nghĩa là gì? · Kaori Dict