例句Câu ví dụ
- 1
我是人類學的研究學生,課題是“中醫在英國”。
wǒ shì rénlèixué de yánjiū xuésheng, kètí shì “ zhōngyī zài Yīngguó ”。
Tôi là sinh viên nghiên cứu nhân học, đề tài là 'y học cổ truyền Trung Quốc tại Anh'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
