例句Câu ví dụ
- 1
在人行道上走。
zài rénxíngdào shàng zǒu。
Đi bộ trên đường đi bộ
- 2
我見她在人行道上走。
wǒ jiàn tā zài rénxíngdào shàng zǒu。
Tôi thấy cô ấy đang đi trên vỉa hè
- 3
湯姆正在清掃人行道。
Tāngmǔ zhèngzài qīngsǎo rénxíngdào。
Tom đang quét đường đi bộ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
