學華語Kaori Dict

人行道

rénxíngdào

ㄖㄣˊ ㄒㄧㄥˊ ㄉㄠˋ

NHÂN HÀNH ĐẠO

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    在人行道上走。

    zài rénxíngdào shàng zǒu。

    Đi bộ trên đường đi bộ

  • 2

    我見她在人行道上走。

    wǒ jiàn tā zài rénxíngdào shàng zǒu。

    Tôi thấy cô ấy đang đi trên vỉa hè

  • 3

    湯姆正在清掃人行道。

    Tāngmǔ zhèngzài qīngsǎo rénxíngdào。

    Tom đang quét đường đi bộ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人行道 nghĩa là gì? · Kaori Dict