- 1.thiết kế nhân vật (trong game, manga, v.v.) (viết tắt của 人物設定|人物设定)
- 2.(nghĩa bóng) hình ảnh của người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng trong mắt công chúng
- 3.nhân dạng công khai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.