學華語Kaori Dict

人造

rénzào

ㄖㄣˊ ㄗㄠˋ

NHÂN TẠO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nhân tạo
  2. 2.giả
  3. 3.tổng hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是朵人造花。

    zhè shì duǒ rénzào huā。

    Đây là một bông hoa nhân tạo

  • 2

    人造語言也是語言。

    rénzàoyǔyán yě shì yǔyán。

    Ngôn ngữ nhân tạo cũng là ngôn ngữ

  • 3

    這是一種人造語言。

    zhè shì yīzhǒng rénzàoyǔyán。

    Đây là một ngôn ngữ nhân tạo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人造 nghĩa là gì? · Kaori Dict