例句Câu ví dụ
- 1
這是朵人造花。
zhè shì duǒ rénzào huā。
Đây là một bông hoa nhân tạo
- 2
人造語言也是語言。
rénzàoyǔyán yě shì yǔyán。
Ngôn ngữ nhân tạo cũng là ngôn ngữ
- 3
這是一種人造語言。
zhè shì yīzhǒng rénzàoyǔyán。
Đây là một ngôn ngữ nhân tạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
