學華語Kaori Dict

人道

réndào

ㄖㄣˊ ㄉㄠˋ

NHÂN ĐẠO

HSK 7-9TOCFL 6N/Adj
  1. 1.cảm thông con người
  2. 2.chủ nghĩa nhân đạo
  3. 3.nhân đạo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4."con đường của con người", một trong những giai đoạn trong vòng luân hồi (Phật giáo)
  2. 5.giao hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人道 nghĩa là gì? · Kaori Dict