人防
rénfáng
[ㄖㄣˊ ㄈㄤˊ]
NHÂN PHÒNG
- 1.人防 — phòng thủ dân sự (từ viết tắt 人民防空[ren2 min2 fang2 kong1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄖㄣˊ ㄈㄤˊ]
NHÂN PHÒNG
