學華語Kaori Dict

人頭

giản thể: 人头

réntóu

ㄖㄣˊ ㄊㄡˊ

NHÂN ĐẦU

TOCFL 6
  1. 1.người
  2. 2.số lượng người
  3. 3.(theo) đầu người
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đầu (của một người)
  2. 5.(Đài Loan) người bị người khác sử dụng danh tính (ví dụ: để tạo tài khoản giả)

例句Câu ví dụ

  • 1

    催促客戶去完成一件任務是很讓人頭疼的事。

    cuīcù kèhù qù wánchéng yī jiàn rènwu shì hěn ràng réntóu téng de shì。

    Việc thúc giục khách hàng hoàn thành một nhiệm vụ rất tốn công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict