例句Câu ví dụ
- 1
買票的人龍竟然那麼長!
mǎipiào de rénlóng jìngrán nàme cháng!
Đội người mua vé dài đến bất ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
買票的人龍竟然那麼長!
mǎipiào de rénlóng jìngrán nàme cháng!
Đội người mua vé dài đến bất ngờ