學華語Kaori Dict

人龍

giản thể: 人龙

rénlóng

ㄖㄣˊ ㄌㄨㄥˊ

NHÂN LONG

例句Câu ví dụ

  • 1

    買票的人龍竟然那麼長!

    mǎipiào de rénlóng jìngrán nàme cháng!

    Đội người mua vé dài đến bất ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict