- 1.khi nào?; vào lúc nào?

例句Câu ví dụ
- 1
你什麼時候回家?
nǐ shénmeshíhou huíjiā?
Anh sẽ về nhà lúc nào?
- 2
你什麼時候起來了?
nǐ shénmeshíhou qǐlai le?
Anh dậy lúc nào?
- 3
世界末日是什麼時候?
shìjièmòrì shì shénmeshíhou?
Thời gian thế giới chấm dứt khi nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.