學華語Kaori Dict

今兒

giản thể: 今儿

jīnr

ㄐㄧㄣ ㄖ˙

KIM NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    爸媽今兒乾啥了?

    bàmā jīnr gān shá le?

    Bố mẹ hôm nay đã làm gì

  • 2

    今兒帶字典了嗎?

    jīnr dài zìdiǎn le ma?

    Hôm nay mang theo từ điển chưa

  • 3

    今兒我走了10公里路。

    jīnr wǒ zǒu le 1 0 gōnglǐ lù。

    Hôm nay tôi đi bộ được 10 km

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict