例句Câu ví dụ
- 1
爸媽今兒乾啥了?
bàmā jīnr gān shá le?
Bố mẹ hôm nay đã làm gì
- 2
今兒帶字典了嗎?
jīnr dài zìdiǎn le ma?
Hôm nay mang theo từ điển chưa
- 3
今兒我走了10公里路。
jīnr wǒ zǒu le 1 0 gōnglǐ lù。
Hôm nay tôi đi bộ được 10 km
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
