學華語Kaori Dict

從事

giản thể: 从事

cóngshì

ㄘㄨㄥˊ ㄕˋ

TÒNG SỰ

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.làm
  2. 2.gia nhập
  3. 3.thực hiện
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xử lý
  2. 5.đối phó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從事外交工作。

    tā cóng shì wài jiāo gōng zuò

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại giao

  • 2

    他從事影視工作。

    tā cóng shì yǐng shì gōng zuò

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện ảnh

  • 3

    農民在農村從事農業。

    nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè

    Nông dân làm nông nghiệp ở nông thôn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从事 nghĩa là gì? · Kaori Dict