
例句Câu ví dụ
- 1
他從事外交工作。
tā cóng shì wài jiāo gōng zuò
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại giao
- 2
他從事影視工作。
tā cóng shì yǐng shì gōng zuò
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện ảnh
- 3
農民在農村從事農業。
nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè
Nông dân làm nông nghiệp ở nông thôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.