學華語Kaori Dict

從此

giản thể: 从此

cóng

ㄘㄨㄥˊ ㄘˇ

TÒNG THỬ

HSK 4TOCFL 4Adv
  1. 1.từ bây giờ
  2. 2.kể từ đó
  3. 3.về sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    從此他養成了寫日記的習慣。

    cóng cǐ tā yǎng chéng le xiě rì jì de xí guàn

    Từ đó anh ấy đã hình thành thói quen viết nhật ký.

  • 2

    從此以後我自由了。

    cóngcǐ yǐhòu wǒ zìyóu le。

    Từ đây trở đi, tôi tự do rồi.

  • 3

    她從此就留在國外了。

    tā cóngcǐ jiù liú zài guówài le。

    Cô ấy đã ở nước ngoài từ đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从此 nghĩa là gì? · Kaori Dict