學華語Kaori Dict

付之一歎

giản thể: 付之一叹

zhītàn

ㄈㄨˋ ㄓ ㄧ ㄊㄢˋ

PHÓ CHI NHẤT THÁN

  1. 1.bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付之一歎 nghĩa là gì? · Kaori Dict