付之度外
fùzhīdùwài
[ㄈㄨˋ ㄓ ㄉㄨˋ ㄨㄞˋ]
PHÓ CHI ĐỘ NGOẠI
- 1.không nghĩ đến khi làm việc gì (thành ngữ)
- 2.làm gì đó mà không cân nhắc rủi ro
- 3.để ra ngoài xem xét

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.