例句Câu ví dụ
- 1
仙人掌既代表一種沙漠植物。
xiānrénzhǎng jì dàibiǎo yīzhǒng shāmò zhíwù。
Cây xương rồng là một loại cây sống ở sa mạc
- 2
生活就像是舔仙人掌上的蜂蜜。
shēnghuó jiù xiàng shì tiǎn xiānrénzhǎng shàng de fēngmì。
Cuộc sống giống như đang liếm mật ong trên thân xương rồng
- 3
你的嘴唇軟綿綿的,就像仙人掌的表皮一樣。
nǐ de zuǐchún ruǎnmiánmián de, jiù xiàng xiānrénzhǎng de biǎopí yīyàng。
Lip của anh mềm như lớp da của cây xương rồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
