學華語Kaori Dict

仙人掌

xiānrénzhǎng

ㄒㄧㄢ ㄖㄣˊ ㄓㄤˇ

TIÊN NHÂN CHƯỞNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    仙人掌既代表一種沙漠植物。

    xiānrénzhǎng jì dàibiǎo yīzhǒng shāmò zhíwù。

    Cây xương rồng là một loại cây sống ở sa mạc

  • 2

    生活就像是舔仙人掌上的蜂蜜。

    shēnghuó jiù xiàng shì tiǎn xiānrénzhǎng shàng de fēngmì。

    Cuộc sống giống như đang liếm mật ong trên thân xương rồng

  • 3

    你的嘴唇軟綿綿的,就像仙人掌的表皮一樣。

    nǐ de zuǐchún ruǎnmiánmián de, jiù xiàng xiānrénzhǎng de biǎopí yīyàng。

    Lip của anh mềm như lớp da của cây xương rồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仙人掌 nghĩa là gì? · Kaori Dict