學華語Kaori Dict

仙女座

Xiānzuò

ㄒㄧㄢ ㄋㄩˇ ㄗㄨㄛˋ

TIÊN NỮ TOẠ

  1. 1.chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認得仙女座銀河喔。

    wǒ rènde Xiānnǚzuò Yínhé ō。

    Tôi nhận ra dải ngân hà仙女座

  • 2

    我了解仙女座銀河喔。

    wǒ liǎojiě Xiānnǚzuò Yínhé ō。

    Tôi hiểu về dải Ngân Hà仙女座銀河喔。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仙女座 nghĩa là gì? · Kaori Dict