仙姿玉色
xiānzīyùsè
[ㄒㄧㄢ ㄗ ㄩˋ ㄙㄜˋ]
TIÊN TƯ NGỌC SẮC
- 1.dung mạo trời ban, màu ngọc ngà (thành ngữ); người phụ nữ đẹp phi thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.