學華語Kaori Dict

代號

giản thể: 代号

dàihào

ㄉㄞˋ ㄏㄠˋ

ĐẠI HIỆU

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡就是我們的秘密聯絡點,我的代號是,海葵。

    zhèlǐ jiùshì wǒmen de mìmì liánluò diǎn, wǒ de dàihào shì, hǎikuí。

    Đây chính là điểm liên lạc bí mật của chúng tôi, biệt danh của tôi là Nhài biển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代号 nghĩa là gì? · Kaori Dict