例句Câu ví dụ
- 1
這裡就是我們的秘密聯絡點,我的代號是,海葵。
zhèlǐ jiùshì wǒmen de mìmì liánluò diǎn, wǒ de dàihào shì, hǎikuí。
Đây chính là điểm liên lạc bí mật của chúng tôi, biệt danh của tôi là Nhài biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
