例句Câu ví dụ
- 1
很多小學生學不好代數。
hěn duō xiǎoxuéshēng xué bùhǎo dàishù。
Nhiều học sinh tiểu học học toán đại số không tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
