代替父母
dàitìfùmǔ
[ㄉㄞˋ ㄊㄧˋ ㄈㄨˋ ㄇㄨˇ]
ĐẠI THẾ PHỤ MẪU
- 1.thay cho cha mẹ
- 2.in loco parentis (pháp lý)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.