代金券
dàijīnquàn
[ㄉㄞˋ ㄐㄧㄣ ㄑㄩㄢˋ]
ĐẠI KIM KHOÁN
- 1.代金券 — phiếu chi; phiếu giảm giá

例句Câu ví dụ
- 1
能給我們一張代金券嗎?
néng gěi wǒmen yī zhāng dàijīnquàn ma?
Có thể cho chúng tôi một phiếu chi không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.