學華語Kaori Dict

代金券

dàijīnquàn

ㄉㄞˋ ㄐㄧㄣ ㄑㄩㄢˋ

ĐẠI KIM KHOÁN

  1. 1.代金券 — phiếu chi; phiếu giảm giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    能給我們一張代金券嗎?

    néng gěi wǒmen yī zhāng dàijīnquàn ma?

    Có thể cho chúng tôi một phiếu chi không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代金券 nghĩa là gì? · Kaori Dict