令人
lìngrén
[ㄌㄧㄥˋ ㄖㄣˊ]
LỆNH NHÂN
- 1.khiến cho một người (làm gì đó)
- 2.làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這是令人吃驚的。
zhè shì lìngrénchījīng de。
Đây là chuyện bất ngờ
- 2
騎馬真的很令人興奮。
qímǎ zhēnde hěn lìngrén xīngfèn。
Ngựa thật sự rất hào hứng
- 3
這臭味真是令人作嘔。
zhè chòuwèi zhēnshi lìngrén zuòǒu。
Mùi hôi đó thật sự khiến người ta buồn nôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.