學華語Kaori Dict

令人

lìngrén

ㄌㄧㄥˋ ㄖㄣˊ

LỆNH NHÂN

  1. 1.khiến cho một người (làm gì đó)
  2. 2.làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是令人吃驚的。

    zhè shì lìngrénchījīng de。

    Đây là chuyện bất ngờ

  • 2

    騎馬真的很令人興奮。

    qímǎ zhēnde hěn lìngrén xīngfèn。

    Ngựa thật sự rất hào hứng

  • 3

    這臭味真是令人作嘔。

    zhè chòuwèi zhēnshi lìngrén zuòǒu。

    Mùi hôi đó thật sự khiến người ta buồn nôn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

令人 nghĩa là gì? · Kaori Dict