令和
Lìnghé
[ㄌㄧㄥˋ ㄏㄜˊ]
LỆNH HOÀ
- 1.Lệnh Hòa, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng với triều đại (2019-) của hoàng đế Naruhito 德仁[De2 ren2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.