令尊令堂
lìngzūnlìngtáng
[ㄌㄧㄥˋ ㄗㄨㄣ ㄌㄧㄥˋ ㄊㄤˊ]
LỆNH TÔN LỆNH ĐƯỜNG
- 1.(kính ngữ) cha mẹ của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.