學華語Kaori Dict

以北

běi

ㄧˇ ㄅㄟˇ

DĨ BẮC

  1. 1.ở phía bắc của (hậu tố)

例句Câu ví dụ

  • 1

    中文的標準語,也就是人們常說的普通話,以北京口音為基礎。

    Zhōngwén de biāozhǔnyǔ, yějiùshì rénmen cháng shuō de pǔtōnghuà, yǐběi Jīngkǒu yīn wèi jīchǔ。

    Tiếng Trung tiêu chuẩn, tức là tiếng phổ thông mà người ta thường gọi, lấy âm thanh Bắc Kinh làm nền tảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以北 nghĩa là gì? · Kaori Dict