例句Câu ví dụ
- 1
中文的標準語,也就是人們常說的普通話,以北京口音為基礎。
Zhōngwén de biāozhǔnyǔ, yějiùshì rénmen cháng shuō de pǔtōnghuà, yǐběi Jīngkǒu yīn wèi jīchǔ。
Tiếng Trung tiêu chuẩn, tức là tiếng phổ thông mà người ta thường gọi, lấy âm thanh Bắc Kinh làm nền tảng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
