以夷制夷
yǐyízhìyí
[ㄧˇ ㄧˊ ㄓˋ ㄧˊ]
DĨ DI CHẾ DI
- 1.dùng người ngoại quốc để chế ngự người ngoại quốc (thành ngữ); để cho kẻ man di tự đánh lẫn nhau (chính sách truyền thống của các triều đại liên tiếp)
- 2.Sử dụng khoa học và công nghệ phương Tây để chống lại sự xâm lược của chủ nghĩa đế quốc. (khẩu hiệu canh tân cuối đời Thanh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.