學華語Kaori Dict

以毒攻毒

gōng

ㄧˇ ㄉㄨˊ ㄍㄨㄥ ㄉㄨˊ

DĨ ĐỘC CÔNG ĐỘC

  1. 1.dùng độc trị độc (y học cổ truyền)
  2. 2.lấy ác chế ác
  3. 3.dùng kẻ trộm bắt kẻ trộm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lấy lửa chống lửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    以毒攻毒。

    yǐdúgōngdú。

    Dùng độc để chống độc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以毒攻毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict