學華語Kaori Dict

以眼還眼

giản thể: 以眼还眼

yǎnhuányǎn

ㄧˇ ㄧㄢˇ ㄏㄨㄢˊ ㄧㄢˇ

DĨ NHÃN HOÀN NHÃN

  1. 1.mắt đền mắt (thành ngữ); nghĩa là dùng cách của kẻ thù chống lại hắn
  2. 2.cho nếm trải gậy ông đập lưng ông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以眼还眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict