例句Câu ví dụ
- 1
我來自以色列。
wǒ láizì Yǐsèliè。
Tôi đến từ Israel
- 2
我在以色列出生了。
wǒ zài Yǐsèliè chūshēng le。
Tôi sinh ra ở Israel
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
