學華語Kaori Dict

以降

jiàng

ㄧˇ ㄐㄧㄤˋ

DĨ GIÁNG

  1. 1.kể từ (một thời điểm trong quá khứ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司將部分業務轉移到東南亞,以降低人力成本。

    gōngsī jiāng bùfen yèwù zhuǎnyí dào Dōngnányà, yǐjiàng dī rénlì chéngběn。

    Công ty đã chuyển một phần kinh doanh sang Đông Nam Á để giảm chi phí nhân công.

  • 2

    政府推出免費快篩政策,鼓勵民眾主動檢測以降低傳播風險。

    zhèngfǔ tuīchū miǎnfèi kuàishāi zhèngcè, gǔlì mínzhòng zhǔdòng jiǎncè yǐjiàng dī chuánbō fēngxiǎn。

    Chính phủ triển khai chính sách xét nghiệm nhanh miễn phí, khuyến khích người dân tự nguyện kiểm tra để giảm nguy cơ lây lan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以降 nghĩa là gì? · Kaori Dict