例句Câu ví dụ
- 1
公司將部分業務轉移到東南亞,以降低人力成本。
gōngsī jiāng bùfen yèwù zhuǎnyí dào Dōngnányà, yǐjiàng dī rénlì chéngběn。
Công ty đã chuyển một phần kinh doanh sang Đông Nam Á để giảm chi phí nhân công.
- 2
政府推出免費快篩政策,鼓勵民眾主動檢測以降低傳播風險。
zhèngfǔ tuīchū miǎnfèi kuàishāi zhèngcè, gǔlì mínzhòng zhǔdòng jiǎncè yǐjiàng dī chuánbō fēngxiǎn。
Chính phủ triển khai chính sách xét nghiệm nhanh miễn phí, khuyến khích người dân tự nguyện kiểm tra để giảm nguy cơ lây lan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
