企投
qìtóu
[ㄑㄧˋ ㄊㄡˊ]
XÍ ĐẦU
- 1.vui chơi (từ tiếng Đài Loan 𨑨迌, phát âm Tai-lo [tshit-thô])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.